Chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY
NGÀNH NGÔN NGỮ ANH

(Ban hành kèm theo Quyết định số  ... /QĐ-ĐHTL ngày   tháng    năm 2019 của Trường Đại học Thủy lợi)

(* ) Bấm vào từng môn để xem đề cương chi tiết.

TT Môn học (Tiếng Việt) * Môn học (Tiếng Anh)
môn học
Bộ môn quản lý Tín
chỉ
HK1 HK2 HK3 HK4 HK5 HK6 HK7 HK8 HK9
I GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG GENERAL EDUCATION     28                  
I.1 Lý luận chính trị Political Subjects     13                  
1 Pháp luật đại cương General Law GEL111 Những nguyên lý cơ bản CNMLN 2 2                
2 Triết học Mác - Lênin Marxist-Leninist Philosophy MLP121 Những nguyên lý cơ bản CNMLN 3   3              
3 Kinh tế chính trị Mác - Lênin Marxist-Leninist Political Economy MLPE222 Những nguyên lý cơ bản CNMLN 2     2            
4 Chủ nghĩa xã hội khoa học Science socialism SCSO232 Những nguyên lý cơ bản CNMLN 2       2          
5 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam History of the Communist Party of Vietnam HCPV343 TTHCM&ĐLCM ĐCSVN 2         2        
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh Ho Chi Minh Thought HCMT354 TTHCM&ĐLCM ĐCSVN 2           2      
I.2 Kỹ năng Communication Skills     6                  
7 Kỹ năng học đại học Essential College Study Skills STUD101 Tiếng Anh 3 3                
8 Phương pháp nghiên cứu khoa học Research Methodology RESE103 Tiếng Anh 3       3          
I.3 Khoa học tự nhiên và tin học Natural Science & computer     3                  
9 Tin học văn phòng Microsoft Office  MO111 Tin học và Kỹ thuật tính toán 3     3            
I.4 Ngoại ngữ  Foreign Language     6                  
10 Ngoại ngữ 1 (Trung 1/ Nhật 1/ Hàn 1) Foreign Language 1 FOLA112 Tiếng Anh 3   3              
11 Ngoại ngữ 2 (Trung 2/ Nhật 2/ Hàn 2) Foreign Language 2 FOLA223 Tiếng Anh 3     3            
I.5 Giáo dục quốc phòng National Defence Education     165t   4*              
I.6 Giáo dục thể chất Physical Education     5* 1* 1* 1* 1* 1*        
II GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP PROFESSIONAL EDUCATION     112                  
II.1 Kiến thức cơ sở khối ngành Foundation Subjects     6                  
12 Dẫn luận ngôn ngữ Introduction to Linguistics LING103 Phát triển kỹ năng 2     2            
13 Cơ sở văn hoá Việt Nam Fundamentals of Vietnamese Culture CULT104 TTHCM&ĐLCM ĐCSVN 2       2          
14 Lịch sử văn minh thế giới History of World Civilization CIVI104 TTHCM&ĐLCM ĐCSVN 2       2          
II.2 Kiến thức cơ sở ngành Core Subjects     82                  
II.2.1 Kỹ năng ngôn ngữ English Language Skills     51                  
15 Luyện âm tiếng Anh English Pronunciation Training EPRO101 Tiếng Anh 3 3                
16 Kỹ năng tiếng tổng hợp 1 English Integrated Skill 1 ENGL111 Tiếng Anh 4 4                
17 Kỹ năng tiếng tổng hợp 2 English Integrated Skill 2 ENGL121 Tiếng Anh 4 4                
18 Kỹ năng tiếng tổng hợp 3 English Integrated Skill 3 ENGL132 Tiếng Anh 4   4              
19 Kỹ năng tiếng tổng hợp 4 English Integrated Skill 4 ENGL142 Tiếng Anh 4   4              
20 Kỹ năng Nghe 1 English Listening Skill 1 LIST113 Tiếng Anh 2     2            
21 Kỹ năng Nói 1 English Speaking Skill 1 SPEA113 Tiếng Anh 2     2            
22 Kỹ năng Đọc 1 English Reading Skill 1 READ113 Tiếng Anh 2     2            
23 Kỹ năng Viết 1 English Writing Skill 1 WRIT113 Tiếng Anh 2     2            
24 Kỹ năng Nghe 2 English Listening Skill 2 LIST124 Tiếng Anh 2       2          
25 Kỹ năng Nói 2 English Speaking Skill 2 SPEA124 Tiếng Anh 2       2          
26 Kỹ năng Đọc 2 English Reading Skill 2 READ124 Tiếng Anh 2       2          
27 Kỹ năng Viết 2 English Writing Skill 2 WRIT124 Tiếng Anh 2       2          
28 Kỹ năng Đọc 3 English Reading Skill 3 READ135 Tiếng Anh 3         3        
29 Kỹ năng Viết 3 English Writing Skill 3 WRIT135 Tiếng Anh 3         3        
30 Kỹ năng Nghe 3 English Listening Skill 3 LIST135 Tiếng Anh 3         3        
31 Kỹ năng Nói 3 English Speaking Skill 3 SPEA135 Tiếng Anh 3         3        
32 Kỹ năng giao tiếp Communication Skills COMM104 Tiếng Anh 2       2          
33 Kỹ năng tư duy phê phán Critical Thinking Skills CRIT106 Tiếng Anh 2           2      
II.2.2 Lý thuyết ngôn ngữ Linguistics Knowledge     9                  
II.2.2.1 Các học phần bắt buộc Compulsory Units     5                  
34 Ngữ pháp Tiếng Anh English Grammar GRAM111 Tiếng Anh 3 3                
35 Dẫn nhập Ngữ âm và Âm vị học Tiếng Anh Introduction to English Phonetics and Phonology  PHON104 Tiếng Anh 2       2          
II.2.2.2 Các học phần lựa chọn Selective Units     4         4        
36 Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh Introduction to English Semantics SEMA105 Tiếng Anh 2         2        
37 Dẫn nhập ngôn ngữ học đối chiếu Introduction to Contrastive Analysis CONT105 Tiếng Anh 2         2        
38 Dẫn nhập ngữ dụng học Tiếng Anh Introduction to English Pragmatics PRAG105 Tiếng Anh 2         2        
39 Dẫn nhập từ vựng học Tiếng Anh Introduction to English Lexicology LEXI105 Tiếng Anh 2         2        
40 Dẫn nhập phân tích diễn ngôn Introduction to Discourse Analysis DISC105 Tiếng Anh 2         2        
II.2.3 Kiến thức văn hoá văn học Cultural Knowledge     16                  
41 Đất nước học Anh-Mỹ British-American Country Study BACS106 Tiếng Anh 3           3      
42 Giao thoa văn hoá Cross-Cultural Communication CROS106 Tiếng Anh 3           3      
43 Thực tập tốt nghiệp Internship INTE108 Tiếng Anh 3             3    
44 Khoá luận tốt nghiệp Graduation Paper PAPE108 Tiếng Anh 7               7  
II.3 Kiến thức chuyên ngành Tiếng Anh English Language Expertise     30                  
II.3.1 Chuyên ngành Biên - Phiên dịch Translation and Interpretation     30                  
II.3.1.1 Các học phần bắt buộc  Compulsory Units     21                  
45 Biên dịch 1 Translation 1 TRAN126 Tiếng Anh 3           3      
46 Biên dịch 2 Translation 2 TRAN137 Tiếng Anh 3             3    
47 Phiên dịch 1 Interpreting 1 INTE116 Tiếng Anh 3           3      
48 Phiên dịch 2 Interpreting 2 INTE127 Tiếng Anh 3             3    
49 Lý thuyết dịch  Theory of Translation TRAN116 Tiếng Anh 3           3      
50 Nghệ thuật nói trước công chúng The art of Public Speaking APS107 Tiếng Anh 3           3      
51 Biên phiên dịch nâng cao Advanced Translation and Interpreting TRAN147 Tiếng Anh 3             3    
II.3.1.2 Các học phần tự chọn  Selective Units     9             9    
52 Tiếng Anh Kinh tế và Giao tiếp thương mại English for Economics and Business Communication EEBC107 Tiếng Anh 3             3    
53 Tiếng Anh Tài chính – Ngân hàng English for Finance and Banking FINA107 Tiếng Anh 3             3    
54 Tiếng Anh cho Công nghệ Thông tin English for Information Technology INFO107 Tiếng Anh 3             3    
55 Kỹ năng biên tập văn bản và viết báo cáo  Document Composing and Report Writing Skills DOCU107 Tiếng Anh 3             3    
56 Tiếng Anh du lịch – khách sạn English for Tourism and Hospitality TOUR107 Tiếng Anh 3             3    
57 Tiếng Anh báo chí Truyền thông English for Media and Journalism JOUR107 Tiếng Anh 3             3    
58 Thư tín thương mại Business Correspondence CORR107 Tiếng Anh 3             3    
II.3.2 Chuyên ngành Quản trị và truyền thông Administration and Communication     30                  
II.3.2.1 Các học phần bắt buộc  Compulsory Units     21                  
60 Biên dịch 1 Translation 1 TRAN126 Tiếng Anh 3           3      
61 Phiên dịch 1 Interpreting 1 INTE116 Tiếng Anh 3           3      
62 Quan hệ công chúng Public Relations PR106 Tiếng Anh 3           3      
63 Quản trị nhân lực Human Resources Management HRM107 Tiếng Anh 3           3      
64 Quản lý dự án Project Management PROJ107 Tiếng Anh 3             3    
65 Quản trị sự kiện Event management  EVEN107 Tiếng Anh 3             3    
66 Quản trị văn phòng Office management OMAN107 Tiếng Anh 3             3    
II.3.2.2 Các học phần tự chọn Selective Units     9             9    
67 Tiếng Anh Kinh tế và Giao tiếp thương mại English for Economics and Business Communication EEBC107 Tiếng Anh 3             3    
68 Tiếng Anh Tài chính – Ngân hàng English for Finance and Banking FINA107 Tiếng Anh 3             3    
69 Tiếng Anh báo chí truyền thông English for Media and Journalism JOUR107 Tiếng Anh 3             3    
70 Kỹ năng đàm phán kinh doanh Business Negotiating Skills NEGO107 Tiếng Anh 3             3    
71 Kỹ năng biên tập văn bản và viết báo cáo  Document Composing and Report Writing Skills DOCU107 Tiếng Anh 3             3    
72 Thư tín thương mại Business Correspondence CORR107 Tiếng Anh 3             3    
  Tổng cộng (I + II) Total     140 19 14 18 21 18 22 21 7